Từ ghép
兴致勃勃
Phồn thể: [興致勃勃]Nghĩa tiếng Việttrở nên phấn chấn (thành ngữ); tinh thần cao độ; tràn đầy nhiệt huyết
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trở nên phấn chấn (thành ngữ); tinh thần cao độ
- 2 tràn đầy nhiệt huyết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.