Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风浪板

Phồn thể: [風浪板]
fēnglàngbǎn
Nghĩa tiếng Việt(Trung) lướt ván buồm; ván buồm
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Trung) lướt ván buồm
  2. 2 ván buồm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập