Houzii
← Từ điển
Từ ghép

历史上

Phồn thể: [歷史上]
lìshǐshàng
Nghĩa tiếng Việtmang tính lịch sử; trong lịch sử
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa