Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shǐ · Shǐ

史

Nghĩalịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc; họ [Shi3]
Bộ thủ口
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shǐlịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc
  • Shǐhọ [Shi3]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 口 + 乂

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.