Cấp: HSK 3Từ ghép
前天
Nghĩa
- 1 ngày hôm kia
Câu ví dụ
- 小侯,真奇怪!我前天放在桌子上的那本很有用的历史书怎么不见了?是不是被别人借走了?后天就要用,这可怎么办?Tiểu Hầu ơi, lạ thật đấy! Cuốn sách lịch sử rất hữu ích mà hôm kia mình để trên bàn sao lại biến mất rồi? Có phải bị người khác mượn đi rồi không? Ngày kia phải dùng rồi, biết làm sao bây giờ?
- 最近学校功课很忙,阿明前天把一本很有用的书放在桌子上,今天突然找不到了,他以为书被别人拿走了,心里很着急,不知道怎么办。Dạo gần đây bài vở ở trường rất bận, hôm kia Minh để một cuốn sách rất hữu ích trên bàn, hôm nay đột nhiên không tìm thấy đâu, cậu ấy tưởng sách bị người khác cầm đi rồi nên trong lòng rất sốt ruột, không biết làm thế nào.Từ trong câu:最近 (zuìjìn)学校 (xuéxiào)功课 (gōngkè)很 (hěn)忙 (máng)阿明 (Āmíng)前天 (qiántiān)把 (bǎ)一 (yī)本 (běn)很 (hěn)有用 (yǒuyòng)的 (de)书 (shū)放 (fàng)在 (zài)桌子 (zhuōzi)上 (shàng)今天 (jīntiān)突然 (tūrán)找不到 (zhǎobudào)了 (le)他 (tā)以为 (yǐwéi)书 (shū)被 (bèi)别人 (biéren)拿走 (názǒu)了 (le)心里 (xīnli)很 (hěn)着急 (zháojí)不知 (bùzhī)道 (dào)怎么办 (zěnmebàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 过去[過去][quá khứ]Cấp: HSK 2(trong quá khứ); trước đây; trước đó; đi qua; trôi qua
- 被[bị]Cấp: HSK 3chăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may)
- 打扫[打掃][đả tảo]Cấp: HSK 3dọn dẹp; quét
- 放[phóng]Cấp: HSK 3đặt; để; phát hành
- 放假[phóng giả]Cấp: HSK 3nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ
- 放学[放學][phóng học]Cấp: HSK 3tan học
- 分开[分開][phân khai]Cấp: HSK 3tách ra; chia ra
- 干[幹][can]Cấp: HSK 3thân cây; phần chính của cái gì; quản lý
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này