Từ ghép
不知
Nghĩa
- 1 không biết
- 2 không hay
- 3 vô tình
- 4 không thừa nhận (thất bại, khó khăn, mệt mỏi, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不知不觉[不知不覺][bất tri bất giác]Cấp: HSK 7–9một cách vô thức; không hay biết
- 不知所措[bất tri sỡ thố]Cấp: HSK 7–9không biết phải làm sao (thành ngữ); hết cách; bối rối và hoàn toàn lúng túng
- 三不知không biết đầu, giữa hay cuối; hoàn toàn không biết gì
- 殊不知ít ngờ tới; hiếm khi nhận ra
- 不知丁董quên mất số phận của Đinh và Đổng (thành ngữ); không lưu ý bài học quá khứ
- 不知凡几[不知凡幾]không thể biết bao nhiêu; những trường hợp tương tự nhiều vô số
- 不知好歹không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết điều; không nhận ra ý tốt của người khác
- 不知何故bằng cách nào đó
- 不知进退[不知進退]không biết tiến thoái (thành ngữ); không có ý tứ
- 不知就里[不知就裡]không biết rõ nội tình; ngây thơ; không hay biết
- 不知利害xem 不知好歹 (bùzhīhǎodǎi)
- 不知疲倦không mệt mỏi; không nhận ra sự mệt nhọc