Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不知丁董

bùzhī Dīng Dǒng
Nghĩa tiếng Việtquên mất số phận của Đinh và Đổng (thành ngữ); không lưu ý bài học quá khứ
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa