Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dǒng · Dǒng

董

Nghĩagiám sát; chỉ đạo; giám đốc; họ [Dong3]
Bộ thủ艹
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dǒnggiám sát; chỉ đạo; giám đốc
  • Dǒnghọ [Dong3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 重

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 重

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.