Chữ đơnChữ đa âm
董
Nghĩa tiếng Việtgiám sát; chỉ đạo; giám đốc
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giám sát
- 2 chỉ đạo
- 3 giám đốc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 董事[đổng sự]Cấp: HSK 7–9thành viên hội đồng quản trị
- 古董[cổ đổng]Cấp: HSK 7–9đồ cổ
- 董事会[董事會][đổng sự hội]Cấp: HSK 7–9hội đồng quản trị
- 董事长[董事長][đổng sự trường]Cấp: HSK 7–9chủ tịch hội đồng quản trị
- 董奉Đổng Phụng, bác sĩ thời Tam Quốc, nổi tiếng vì từ chối tiền công và yêu cầu bệnh nhân trồng cây mơ thay thế
- 董鸡[董雞](loài chim ở Trung Quốc) gà nước (Gallicrex cinerea)
- 董卓Đổng Trác (-192), đại tướng cuối thời Hán, chiếm đoạt quyền lực năm 189, sát hại hoàng thái hậu và hoàng đế nhỏ, bị Lữ Bố 呂布|吕布 giết năm 192
- 董座(Đài Loan) chủ tịch (hội đồng quản trị)
- 骨董biến thể của 古董 (gǔdǒng)
- 董必武Đổng Tất Vũ (1886-1975), một trong những người sáng lập đảng cộng sản Trung Quốc
- 董建华[董建華]Đổng Kiến Hoa (1937-), doanh nhân và chính trị gia Hong Kong, trưởng đặc khu 1997-2005
- 董阳孜[董陽孜]Đổng Dương Tư (Grace Tong, Tong Yangtze) (1942-), nhà thư pháp Đài Loan