Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

古董

gǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđồ cổ
Âm Hán Việtcổ đổng

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "古董" (cổ đổng) là đồ cổ (hoặc ví người bảo thủ lạc hậu), không liên quan đến "cổ đông" (股东 gǔdōng).

  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 đồ cổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập