Từ ghép
古董滩
Phồn thể: [古董灘]Nghĩa tiếng Việtsa mạc Cổ Đông hoặc sa mạc Đồ Cổ ở ải Dương Quan thời Hán 阳关 (Yángguān), đặt tên theo nhiều phát hiện khảo cổ thời Hán
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 sa mạc Cổ Đông hoặc sa mạc Đồ Cổ ở ải Dương Quan thời Hán 阳关 (Yángguān), đặt tên theo nhiều phát hiện khảo cổ thời Hán
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.