Từ ghép
不知利害
Nghĩa tiếng Việtkhông phân biệt được tốt xấu (thành ngữ); không biết điều; không nhận ra ý tốt của người khác
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không phân biệt được tốt xấu (thành ngữ)
- 2 không biết điều
- 3 không nhận ra ý tốt của người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.