Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

后天

Phồn thể: [後天]
hòutiān
Nghĩa tiếng Việtngày mốt; cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天 (xiāntiān)); mắc phải (không phải bẩm sinh hoặc di truyền)
Âm Hán Việthậu thiên
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngày mốt
  2. 2 cuộc sống sau khi sinh (giai đoạn phát triển qua kinh nghiệm, tương phản với 先天 (xiāntiān))
  3. 3 mắc phải (không phải bẩm sinh hoặc di truyền)
  4. 4 hậu nghiệm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập