Từ ghép
先天不足,后天失调
Phồn thể: [先天不足,後天失調]Nghĩa tiếng Việtsinh ra đã yếu ớt và sức khỏe kém suốt đời; (nghĩa bóng) có vấn đề từ đầu, và ngày càng tệ hơn theo thời gian
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sinh ra đã yếu ớt và sức khỏe kém suốt đời
- 2 (nghĩa bóng) có vấn đề từ đầu, và ngày càng tệ hơn theo thời gian
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 先[tiên]trước; đầu tiên; sớm hơn; lúc đầu; vốn dĩ; tạm thời; hiện tạiTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 足[túc]đầy đủ, sung túc, đáng; bàn chân, chânTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 失mất; lỡ; thất bạiTrang chữ →
- 调[điều]điều chỉnh, pha chế, hoà giảiTrang chữ →