Houzii
← Từ điển
Từ ghép

先天不足,后天失调

Phồn thể: [先天不足,後天失調]
xiāntiānbùzúhòutiānshītiáo
Nghĩa tiếng Việtsinh ra đã yếu ớt và sức khỏe kém suốt đời; (nghĩa bóng) có vấn đề từ đầu, và ngày càng tệ hơn theo thời gian
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa