Chữ Hán
乂
Nghĩađiều chỉnh; quản lý; kiểm soát
Bộ thủ丿
- 2 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- điều chỉnh; quản lý; kiểm soát
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丿 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 文wénÂm Hán Việt: vănngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtHSK 1
- 交jiāoÂm Hán Việt: giaogiao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauHSK 2
- 网wǎngÂm Hán Việt: võnglưới; mạng lướiHSK 2
- 希xīhy vọng; ngưỡng mộ; biến thể của 稀 (xī)HSK 2
- 区qūÂm Hán Việt: khukhu vực; vùng; quậnHSK 3
- 风fēngÂm Hán Việt: phonggió; tin tức; phong cáchHSK 3
- 史shǐlịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcHSK 3
- 更gèngÂm Hán Việt: canhhơn; còn hơn; nữaHSK 3
- 父fùchaHSK 4
- 义yìcông lý; chính nghĩa; ý nghĩaHSK 5
- 杀shāÂm Hán Việt: sátgiết; sát hại; sát nhân; tấn công; làm suy yếu; giảm; (phương ngữ) làm cho đau nhóiHSK 6
- 凶xiōngÂm Hán Việt: hungkinh khủng; đáng sợHSK 7–9
- 艾àingải cứu hoặc ngải đắng; dừng lại hoặc cắt ngắn; phát âm "ai" hoặc "i"HSK 7–9
- 卤lǔkho trong nước tương và gia vịHSK 7–9
- 肴yáobiến thể của 肴 (yáo)HSK 7–9
- 冈gāngrặng; đồi
- 刈yìgặt
- 攵pūbiến thể của 攴 (pū)
- 爻yáocác đường liền và đứt của bát quái 八卦 (bāguà), ví dụ: ☶
- 囟xìnthóp (khoảng trống giữa các xương của sọ trẻ sơ sinh)
- 郄Qièhọ [Qie4]
- 赵zhàovượt qua (cũ)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.