Chữ Hán
肴
Nghĩabiến thể của 肴 (yáo); món thịt; món hỗn hợp; biến thể của 肴 (yáo)
Bộ thủ⺼
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- biến thể của 肴 (yáo)
- món thịt; món hỗn hợp
- biến thể của 肴 (yáo)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 乂 + 有
- 乂yìđiều chỉnh; quản lý; kiểm soát
- 有yǒu[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 乂
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.