Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
jiāyáo

佳肴

Phồn thể: [佳餚]
Nghĩa tiếng Việtmón ăn ngon; mỹ vị; thức ăn ngon
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 món ăn ngon
  2. 2 mỹ vị
  3. 3 thức ăn ngon

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập