Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiā · Jiā

佳

Nghĩađẹp; tốt; tuyệt; họ [Jia1]
Bộ thủ亻
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiāđẹp; tốt; tuyệt
  • Jiāhọ [Jia1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 圭

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 圭

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.