Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

佳

jiā
Nghĩa tiếng Việtđẹp; tốt; tuyệt
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

佳

Jiā
Nghĩa tiếng Việthọ [Jia1]
  • 1 chữ
  • 8 nét