Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佳境

jiājìng
Nghĩa tiếng Việtgiai đoạn thú vị hoặc dễ chịu nhất
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 giai đoạn thú vị hoặc dễ chịu nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập