Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佳宾

Phồn thể: [佳賓]
jiābīn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 嘉宾 (jiābīn)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 嘉宾 (jiābīn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập