Chữ Hán
宾
Nghĩakhách mời; khách; đối tượng (trong ngữ pháp)
Bộ thủ宀
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- khách mời; khách; đối tượng (trong ngữ pháp)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 兵
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 滨bīn(hình thức kết hợp) mép nước; bờ; bờ biển; (hình thức kết hợp) giáp với (hồ, sông v.v.)HSK 7–9
- 缤bīnhỗn loạn; đầy màu sắc; trong sự rối renHSK 7–9
- 傧bīnphù rể; tiếp đãi
- 嫔pínphi tần
- 摈bìntừ chối; trục xuất; loại bỏ
- 槟bīngcây cau (Areca catechu); hạt cau; tiếng Đài Loan đọc là [bin1]
- 殡bìnđám tang; khâm liệm thi thể; đưa đi an táng
- 膑bìnbiến thể của 髌 (bìn)
- 镔bīnthép tốt
- 髌bìnđánh vào xương bánh chè; chặt hoặc đập gãy xương bánh chè như một hình phạt thể xác
- 鬓bìnthái dương; tóc mai
Từ có chữ này
- 宾馆Âm Hán Việt: tân quánnhà khách; nhà nghỉ; khách sạnHSK 3
- 嘉宾Âm Hán Việt: gia tânkhách quý; khách mời danh dự; khách mời (trong chương trình)HSK 5
- 来宾thành phố cấp địa khu Lai Tân ở Quảng TâyHSK 7–9
- 来宾Âm Hán Việt: lai tânkhách; một người đến thămHSK 7–9
- 贵宾Âm Hán Việt: quý tânkhách mời danh dự; khách quý; VIPHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这次旅游,阿明和小兰住的宾馆跟别的宾馆很不同。除了舒服的床和沙发以外,房间里还有空调、冰箱和洗衣机。Chuyến du lịch lần này, khách sạn Minh và Lan ở rất khác so với những khách sạn khác. Ngoài giường và ghế sô-pha êm ái ra, trong phòng còn có điều hoà, tủ lạnh và máy giặt.
- 阿明,我们已经收到房卡了!你看,这家宾馆跟别的宾馆不一样,房间里有大沙发,一点儿也不小。Minh ơi, tụi mình đã nhận được thẻ phòng rồi! Bạn nhìn xem, khách sạn này khác hẳn những khách sạn khác, trong phòng có ghế sô-pha lớn, chẳng nhỏ chút nào.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.