Chữ Hán
摈
Nghĩatừ chối; trục xuất; loại bỏ
Bộ thủ扌
- 13 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- từ chối; trục xuất; loại bỏ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 宾
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 宾bīnkhách mời; khách; đối tượng (trong ngữ pháp)
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 宾
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.