Chữ đơn
摈
Phồn thể: [擯]Nghĩa tiếng Việttừ chối; trục xuất; loại bỏ
- 1 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 từ chối
- 2 trục xuất
- 3 loại bỏ
- 4 loại trừ
- 5 từ bỏ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.