Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摈除

Phồn thể: [擯除]
bìnchú
Nghĩa tiếng Việtloại bỏ; loại trừ; loại đi
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loại bỏ
  2. 2 loại trừ
  3. 3 loại đi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập