Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

宾

Phồn thể: [賓]
bīn
Nghĩa tiếng Việtkhách mời; khách; đối tượng (trong ngữ pháp)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khách mời
  2. 2 khách
  3. 3 đối tượng (trong ngữ pháp)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập