Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

来宾

Phồn thể: [來賓]
láibīn
Nghĩa tiếng Việtkhách; một người đến thăm
Âm Hán Việtlai tân
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khách
  2. 2 một người đến thăm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

来宾

Phồn thể: [來賓]
Láibīn
Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp địa khu Lai Tân ở Quảng Tây
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 thành phố cấp địa khu Lai Tân ở Quảng Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập