Chữ Hán
髌
Nghĩađánh vào xương bánh chè; chặt hoặc đập gãy xương bánh chè như một hình phạt thể xác
Bộ thủ骨
- 19 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- đánh vào xương bánh chè; chặt hoặc đập gãy xương bánh chè như một hình phạt thể xác
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 骨 + 宾
- Phần chỉ nghĩa: 骨
- Phần chỉ âm: 宾
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.