Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

髌

Phồn thể: [髕]
bìn
Nghĩa tiếng Việtđánh vào xương bánh chè; chặt hoặc đập gãy xương bánh chè như một hình phạt thể xác
  • 1 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đánh vào xương bánh chè
  2. 2 chặt hoặc đập gãy xương bánh chè như một hình phạt thể xác

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập