Từ ghép
佳话
Phồn thể: [佳話]Nghĩa tiếng Việtcâu chuyện hoặc hành động hấp dẫn trí tưởng tượng và lan truyền rộng rãi
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 câu chuyện hoặc hành động hấp dẫn trí tưởng tượng và lan truyền rộng rãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.