Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

肴

Phồn thể: [殽]
yáo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 肴 (yáo)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

肴

yáo
Nghĩa tiếng Việtmón thịt; món hỗn hợp
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

肴

Phồn thể: [餚]
yáo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 肴 (yáo)
  • 1 chữ
  • 8 nét