Houzii
← Từ điển
Từ ghép

酒肴

Phồn thể: [酒殽]
jiǔyáo
Nghĩa tiếng Việtrượu và thịt; đồ ăn và thức uống
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rượu và thịt
  2. 2 đồ ăn và thức uống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập