Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǔ

酒

Nghĩarượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu bia
Bộ thủ酉
Âm Hán Việttửu
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǔÂm Hán Việt: tửurượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu bia

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 酉

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.