Chữ Hán
酒
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 10 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tửurượu (đặc biệt là rượu gạo); đồ uống có cồn; rượu bia
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 酉
Từ có chữ này
- 酒店Âm Hán Việt: tửu điếmquán rượu; quán bar; khách sạnHSK 2
- 啤酒Âm Hán Việt: ti tửubia (từ mượn)HSK 3
- 白酒Âm Hán Việt: bạch tửubaijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương; (Đài Loan) rượu trắng (viết tắt của 白葡萄酒 (báipútaojiǔ))HSK 4
- 葡萄酒Âm Hán Việt: bồ đào tửurượu (nho)HSK 4
- 酒吧Âm Hán Việt: tửu vàquán bar; tiệm rượu; phòng rượuHSK 5
- 酒水Âm Hán Việt: tửu thuỷđồ uống; thức uốngHSK 6
- 酒精Âm Hán Việt: tửu tinhcồn; ethanol CH3CH2OH; cồn etylicHSK 6
- 喜酒Âm Hán Việt: hỉ tửutiệc cưới; rượu uống ở tiệc cướiHSK 7–9
- 酒楼Âm Hán Việt: tửu lầunhà hàngHSK 7–9
- 酗酒uống rượu nhiều; say rượu; uống quá chénHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我不喝啤酒和别的酒,我要一瓶不加冰的矿泉水。你们看,盘子里的西瓜和香蕉又新鲜又甜!Mình không uống bia và các loại rượu khác, mình lấy một chai nước khoáng không đá. Các bạn nhìn xem, dưa hấu và chuối trong đĩa vừa tươi vừa ngọt!
- 机票和酒店都已经买好了,门票也买完了。明天早上八点从机场飞。Vé máy bay và khách sạn đều đã đặt xong xuôi rồi, vé vào cổng cũng mua xong rồi. Tám giờ sáng mai bay từ sân bay.
- 阿明,你们去旅游的东西准备完了吗?机票和酒店呢?Minh ơi, đồ đạc đi du lịch của các bạn đã chuẩn bị xong chưa? Còn vé máy bay và khách sạn thì sao?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.