Từ ghép
不加
Nghĩa
- 1 không
- 2 không có
- 3 không-
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不加拘束không bị hạn chế
- 不加理睬mà không cân nhắc đúng mức; phớt lờ; bỏ qua
- 不加牛奶không có sữa; đen (của trà, cà phê, v.v.)
- 不加区别[不加區別]không phân biệt
- 不加思索xem 不假思索 (bùjiǎsīsuǒ)
- 不加修饰[不加修飾]không trang trí; giản dị; không cầu kỳ
- 不加选择[不加選擇]không phân biệt, bừa bãi
- 不加掩饰[不加掩飾]không che giấu
- 文不加点[文不加點]viết một mạch không sai sót (thành ngữ); nhanh trí và giỏi viết văn