Từ ghép
不加理睬
Nghĩa
- 1 mà không cân nhắc đúng mức
- 2 phớt lờ
- 3 bỏ qua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →
- 睬chú ý; để ý; quan tâm đếnTrang chữ →