Houzii
← Từ điển
Từ ghép

文不加点

Phồn thể: [文不加點]
wénbùjiādiǎn
Nghĩa tiếng Việtviết một mạch không sai sót (thành ngữ); nhanh trí và giỏi viết văn
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa