Từ ghép
文不加点
Phồn thể: [文不加點]Nghĩa tiếng Việtviết một mạch không sai sót (thành ngữ); nhanh trí và giỏi viết văn
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 viết một mạch không sai sót (thành ngữ)
- 2 nhanh trí và giỏi viết văn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 加[gia]thêm; cộng; (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →
- 点[điểm]giờ (trên đồng hồ); gọi món; một chút; điểm, chấmTrang chữ →