Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不加修饰

Phồn thể: [不加修飾]
bùjiāxiūshì
Nghĩa tiếng Việtkhông trang trí; giản dị; không cầu kỳ
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa