Chữ Hán
饰
Nghĩatrang trí; trang hoàng; để trang trí
Bộ thủ饣
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- trang trí; trang hoàng; để trang trí
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 饣 + 巾 (nguồn chưa rõ phần này)
- 饣shíbộ "thực" trong chữ Hán, nghĩa là "ăn" hoặc "thức ăn" (bộ Khang Hy số 184)
- 巾jīnkhăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa)
- Phần chỉ nghĩa: 巾
- Phần chỉ âm: 饣
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.