Chữ đơn
饰
Phồn thể: [飾]Nghĩa tiếng Việttrang trí; trang hoàng; để trang trí
- 1 chữ
- 8 nét
- 9 nghĩa
Nghĩa
- 1 trang trí
- 2 trang hoàng
- 3 để trang trí
- 4 tô điểm
- 5 che giấu
- 6 che đậy (lỗi lầm)
- 7 viện cớ (để che giấu lỗi lầm)
- 8 đóng vai (trong opera)
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 nhập vai
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 装饰[裝飾][trang sức]Cấp: HSK 5trang trí; sự trang trí; mang tính trang trí
- 服饰[服飾][phục sức]Cấp: HSK 7–9trang phục; quần áo và đồ trang sức cá nhân
- 首饰[首飾][thủ sức]Cấp: HSK 7–9trang sức; đồ trang sức trên đầu
- 掩饰[掩飾][ém sức]Cấp: HSK 7–9che giấu; che đậy; nguỵ trang
- 摆饰[擺飾]đồ lặt vặt; trang trí; vật trang trí
- 窗饰[窗飾]trang trí cửa sổ
- 雕饰[雕飾]chạm khắc; trang trí; được chạm khắc
- 耳饰[耳飾]trang sức tai (bông tai, hoa tai, khuyên tai, v.v.)
- 粉饰[粉飾]sơn; quét vôi; trang trí
- 祓饰[祓飾]làm mới; làm tươi mới
- 花饰[花飾]thiết kế trang trí
- 矫饰[矯飾]làm điệu bộ; giả vờ cái gì đó tốt hơn thực tế; kiểu cách