Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摆饰

Phồn thể: [擺飾]
bǎishì
Nghĩa tiếng Việtđồ lặt vặt; trang trí; vật trang trí
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồ lặt vặt
  2. 2 trang trí
  3. 3 vật trang trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập