Từ ghép
摆饰
Phồn thể: [擺飾]Nghĩa
- 1 đồ lặt vặt
- 2 trang trí
- 3 vật trang trí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.