Từ ghép
雕饰
Phồn thể: [雕飾]Nghĩa
- 1 chạm khắc
- 2 trang trí
- 3 được chạm khắc
- 4 được trang trí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.