Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雕饰

Phồn thể: [雕飾]
diāoshì
Nghĩa tiếng Việtchạm khắc; trang trí; được chạm khắc
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạm khắc
  2. 2 trang trí
  3. 3 được chạm khắc
  4. 4 được trang trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập