Chữ Hán
雕
Nghĩabiến thể của 雕 (diāo), chạm khắc; khắc; chạm khắc; tinh anh; chim săn mồi
Bộ thủ隹
Âm Hán Việtđiêu
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: điêubiến thể của 雕 (diāo), chạm khắc
- khắc; chạm khắc; tinh anh
- chim săn mồi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 周 + 隹
- Phần chỉ nghĩa: 隹
- Phần chỉ âm: 周
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.