Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
diāo

雕

Phồn thể: [彫]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 雕 (diāo), chạm khắc
Âm Hán Việtđiêu
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 雕 (diāo), chạm khắc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
diāo

雕

Nghĩa tiếng Việtkhắc; chạm khắc; tinh anh
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
diāo

雕

Phồn thể: [鵰]
Nghĩa tiếng Việtchim săn mồi
  • 1 chữ
  • 16 nét