Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雕花

diāohuā
Nghĩa tiếng Việtchạm khắc; hoa văn chạm khắc; trang trí chạm trổ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạm khắc
  2. 2 hoa văn chạm khắc
  3. 3 trang trí chạm trổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập