Từ ghép
雕镌
Phồn thể: [雕鐫]Nghĩa
- 1 chạm khắc (gỗ hoặc đá)
- 2 điêu khắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.