Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

雕塑

diāosù
Nghĩa tiếng Việtbức tượng; tượng Phật; tác phẩm điêu khắc
  • 2 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa