Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动态雕塑

Phồn thể: [動態雕塑]
dòngtàidiāosù
Nghĩa tiếng Việt(mỹ thuật) một tác phẩm điêu khắc động
  • 4 chữ
  • 43 nét