Từ ghép
动态雕塑
Phồn thể: [動態雕塑]Nghĩa
- 1 (mỹ thuật) một tác phẩm điêu khắc động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.