雕版Từ ghép雕版diāobǎnNghĩa tiếng Việtbản khắc in2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bản khắc inPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.雕[điêu]biến thể của 雕 (diāo), chạm khắcTrang chữ →版[bản]một đăng ký; khối in; phiên bảnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →