Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矫饰

Phồn thể: [矯飾]
jiǎoshì
Nghĩa tiếng Việtlàm điệu bộ; giả vờ cái gì đó tốt hơn thực tế; kiểu cách
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 làm điệu bộ; giả vờ cái gì đó tốt hơn thực tế; kiểu cách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập