Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耳饰

Phồn thể: [耳飾]
ěrshì
Nghĩa tiếng Việttrang sức tai (bông tai, hoa tai, khuyên tai, v.v.)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 trang sức tai (bông tai, hoa tai, khuyên tai, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập